Hấp thụ nước lớn: ≥ 900%
Cường độ nén: ≥ 60kPa
Tỉ trọng: 1000-1200 kg/m³
Độ bền uốn: ≥25 Mpa
Tỉ trọng: 1000-1200 kg/m³
Hiệu suất chữa cháy: Loại A, không cháy
Tỉ trọng: 1000-1200 kg/m³
Độ bền uốn: ≥25 Mpa
Tỉ trọng: 1000-1200 kg/m³
Độ bền uốn: ≥25 Mpa
dung sai mật độ: ±10%
Đường kính sợi: .66,0 m
dung sai mật độ: ±10%
Đường kính sợi: .66,0 m
Tỉ trọng: 48 kg/m3
Kích cỡ: 30/40/50×1200×φ mm
Tỉ trọng: 48 kg/m3
Kích cỡ: 40/50×600×1200mm
Tỉ trọng: 1000-1200 kg/m³
Độ bền uốn: ≥25 Mpa
Tỉ trọng: 1000-1200 kg/m³
Hiệu suất chữa cháy: Loại A, không cháy
Tỉ trọng: 1000-1200 kg/m³
Hiệu suất chữa cháy: Loại A, không cháy
Tỉ trọng: 1000-1200 kg/m³
Độ bền uốn: ≥25 Mpa
Tỉ trọng: 1000-1200 kg/m³
Độ bền uốn: ≥25 Mpa
Tỉ trọng: 1000-1200 kg/m³
Độ bền uốn: ≥25 Mpa
Tỉ trọng: 1000-1200 kg/m³
Hiệu suất chữa cháy: Loại A, không cháy
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi